Bản dịch của từ 𣮦 trong tiếng Việt

𣮦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𣮦 (Danh từ)

nài
01

Lông thú (như lông dê, lông cừu) mềm mại, thường dùng làm quần áo hoặc chăn đệm

兽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem chữ “𣬪” để biết thêm nghĩa

见“𣬪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣮦
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,奈,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一丨丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép