Bản dịch của từ 𣮧 trong tiếng Việt

𣮧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇN/AN/AN/A

𣮧 (Danh từ)

bǎng
01

(Phương ngữ) Vải len dạ có hoa văn vuông hoặc chéo, như tấm thảm len dày ấm áp.

〈方言〉方纹或斜纹的毡类毛织品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣮧
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BÀNG】
Các biến thể:
𣯊, 𣯓, 𣯞, 𣯟, 𤷋
Hình thái radical:
⿰,並,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丨丶丿一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép