Bản dịch của từ 𣮶 trong tiếng Việt
𣮶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣮶 (Danh từ)
【xīng】
01
〔𣮶毡〕còn gọi là “猩毡”, là loại vải đỏ tươi như màu máu (猩红毡). Ví dụ trong sách 《帝京岁时纪胜》 có nhắc đến loại vải này: “靛青梭布,陈庆长细密宽机;羽缎𣮶毡,伍少西大洋青水。” (vải 𣮶毡 đỏ rực như máu, dễ nhớ vì “tinh” nghe giống “tình” đỏ thắm).
〔𣮶毡〕即“猩毡”,猩红毡。《帝京岁时纪胜》:“靛青梭布,陈庆长细密宽机;羽缎𣮶毡,伍少西大洋青水。”
Ví dụ
