Bản dịch của từ 𣮶 trong tiếng Việt

𣮶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𣮶 (Danh từ)

xīng
01

𣮶毡〕còn gọi là “猩毡”, là loại vải đỏ tươi như màu máu (猩红毡). Ví dụ trong sách 《帝京岁时纪胜》 có nhắc đến loại vải này: “靛青梭布陈庆长细密宽机羽缎𣮶毡伍少西大洋青水。” (vải 𣮶毡 đỏ rực như máu, dễ nhớ vì “tinh” nghe giống “tình” đỏ thắm).

〔𣮶毡〕即“猩毡”,猩红毡。《帝京岁时纪胜》:“靛青梭布,陈庆长细密宽机;羽缎𣮶毡,伍少西大洋青水。”

Ví dụ
𣮶
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿺,毛,星
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép