Bản dịch của từ 𣮷 trong tiếng Việt

𣮷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𣮷 (Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa liên quan đến màu sắc hoặc vật liệu thô ráp (nhớ đến 'hạt' thô)

同“毼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', chỉ màu nâu sẫm như áo vải thô (như 'hạt' màu nâu)

同“褐”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣮷
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
Hình thái radical:
⿺,毛,曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép