Bản dịch của từ 𣮹 trong tiếng Việt

𣮹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𣮹 (Tính từ)

róng
01

Giống như chữ 𣯐, cùng nghĩa, dùng để chỉ sự mềm mại hoặc dễ dàng dung hòa (nhớ như 'dung' trong 'dung hòa').

同“𣯐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣮹
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿺,毛,首
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丶丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép