Bản dịch của từ 𣮿 trong tiếng Việt

𣮿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣮿 (Danh từ)

01

Giống như “” (chiên), tấm vải dày dùng làm thảm hoặc áo choàng (nhớ đến tấm chiên dày ấm áp).

同“氈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như “𦏫” (chiên), một dạng vật liệu hoặc tấm phủ tương tự.

同“𦏫”。

Ví dụ
𣮿
Bính âm:
【CHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,面,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép