ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣯋
Bảng phân tích âm vị 𣯋
Rù
Giường đệm, tấm trải nằm (giống như chữ “褥” dùng để chỉ vật trải nằm cho ấm áp và thoải mái).
同“褥”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép