Bản dịch của từ 𣯰 trong tiếng Việt

𣯰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𣯰 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với “” – lông mi, như lông mi dài cong vút trên mắt (giúp nhớ: “tiệt” như “tiệt lông mi” để nhìn rõ).

同“睫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣯰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,羽,⿻,工,丷,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丨丶丿一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép