ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣯹
Bảng phân tích âm vị 𣯹
Qiáo
〔𣯹㲖〕chăn len, loại chăn dày ấm áp như chăn lông cừu (nhớ đến 'thiều' như 'chiếu' mềm mại).
〔~㲖〕毛毯之类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép