Bản dịch của từ 𣯺 trong tiếng Việt

𣯺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𣯺 (Tính từ)

sān
01

Giống như chữ “”, chỉ sự mềm mại, rậm rạp như lông cừu hay lông chim (dễ nhớ như từ 'tán' trong tiếng Việt, nghĩa là tán lá rậm rạp).

同“毵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣯺
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TÁN】
Các biến thể:
毿
Hình thái radical:
⿰,叅,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép