Bản dịch của từ 𣰊 trong tiếng Việt

𣰊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𣰊 (Danh từ)

nóng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến cây cỏ (dễ nhớ như 'nùng' nghe giống 'nóng', cây cỏ dưới trời nắng).

同“鬞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣰊
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,農,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép