Bản dịch của từ 𣰌 trong tiếng Việt

𣰌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣰌 (Danh từ)

liè
01

Đồ trang trí trên xe tang ngày xưa, che chắn bụi gió (như chiếc rèm che tang lễ).

古代丧车上遮挡风尘的饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣰌
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
毼, 𦼰
Hình thái radical:
⿰,葛,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép