Bản dịch của từ 𣰏 trong tiếng Việt

𣰏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣰏 (Tính từ)

wèi
01

(dùng trong cụm ~~𣯧) Miêu tả tóc tai rối bù như tổ chim, lộn xộn không gọn gàng.

〔~~𣯧〕形容毛发蓬乱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣰏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿰,毛,嵬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép