Bản dịch của từ 𣰔 trong tiếng Việt

𣰔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

𣰔 (Danh từ)

zhān
01

Giống như “” (chiêm) - tấm vải dạ, dùng để giữ ấm như chiếu dày mềm mại trong mùa đông.

同“毡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như “𮊴” - một dạng vật liệu tương tự, dễ nhớ qua hình ảnh vải dày mềm mại.

同“𮊴”。

Ví dụ
𣰔
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,毛,面,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一丿丨乚丨丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép