Bản dịch của từ 𣰡 trong tiếng Việt

𣰡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𣰡 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ loại thảm dệt bằng lông cừu hoặc sợi tơ mịn, thường dùng trải sàn (nhớ câu 'thảm cù' để dễ liên tưởng).

同“氍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lông tơ mảnh, nhỏ và mềm mại như sợi chỉ, dễ nhớ như 'lông cù' mịn màng.

细毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣰡
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,囧,囧,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丨乚一丨乚丿乚丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép