Bản dịch của từ 𣰬 trong tiếng Việt

𣰬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𣰬 (Danh từ)

01

Cờ đại xưa, giống như lá cờ lớn dùng trong quân đội cổ đại (giúp nhớ: 'độc' cờ, cờ độc đáo)

同“纛”。古代的一种旗帜。

Ví dụ
𣰬
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿺,毛,賣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép