Bản dịch của từ 𣰮 trong tiếng Việt

𣰮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣰮 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ 𣯼, thường dùng trong văn viết cổ hoặc chữ Hán hiếm gặp (nhớ chữ này như 'hối' trong hối hận).

同“𣯼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣰮
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𣯼
Hình thái radical:
⿰,𥻆,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丶丿一丨丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép