Bản dịch của từ 𣰱 trong tiếng Việt

𣰱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𣰱 (Danh từ)

bǎi
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tên người Việt)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣰱
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿱,⿳,𫩏,田,一,⿺,毛,百
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丨一一丿一一乚一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép