Bản dịch của từ 𣱇 trong tiếng Việt

𣱇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𣱇 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' – nghĩa là quan sát, chờ đợi (như 'tứ thời' – quan sát thời tiết)

同“伺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣱇
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,司,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨乚一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép