Bản dịch của từ 𣱋 trong tiếng Việt

𣱋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𣱋 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm đặc biệt (nhớ chữ 'thích' dễ như 'thích' hợp)

同“奃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣱋
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿳,氐,大,幺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚一一丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép