Bản dịch của từ 𣱐 trong tiếng Việt

𣱐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣱐 (Động từ)

yìn
01

Nằm nghỉ, tựa như nằm ẩn mình để nghỉ ngơi (giúp nhớ: Ấn tượng với hình ảnh nằm ẩn dưới bóng cây).

卧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣱐
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𣱑, 𣱒
Hình thái radical:
⿰,氐,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚一一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép