Bản dịch của từ 𣱘 trong tiếng Việt

𣱘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𣱘 (Danh từ)

01

〈Từ dùng trong tên người Đài Loan〉 Chữ này xuất hiện trong tên riêng của người Đài Loan, giúp nhớ là tên đặc biệt, không phổ biến.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣱘
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿹,气,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép