Bản dịch của từ 𣱹 trong tiếng Việt

𣱹

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

𣱹 (Đại từ)

ěr
01

Giống chữ '', dùng để chỉ 'bạn', 'cậu', dễ nhớ như 'nhĩ' là tai, nghe bạn nói.

同“尔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣱹
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿱,𠂊,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép