Bản dịch của từ 𣱻 trong tiếng Việt

𣱻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𣱻 (Danh từ)

01

Giống như con tê giác nhỏ, gọi là 'tứ' (cùng nghĩa với '', một loài thú cổ đại giống tê giác).

同“兕”。

Ví dụ
𣱻
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿱,水,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép