Bản dịch của từ 𣱼 trong tiếng Việt

𣱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠN/AN/AN/A

𣱼 (Tính từ)

dāo
01

Linh hoạt, mềm dẻo như dao động, dễ dàng di chuyển

靈活;流動。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣱼
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,氵,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép