Bản dịch của từ 𣱽 trong tiếng Việt

𣱽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𣱽 (Danh từ)

zhěn
01

〈phương ngữ〉sương mù ban mai như giọt nước đọng trên lá (giúp nhớ: 'trấn' như 'tràn' sương trên lá)

〈方言〉露水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𠘱” (chữ ít dùng, khó nhớ)

疑同“𠘱”。

Ví dụ
𣱽
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,氵,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép