Bản dịch của từ 𣱾 trong tiếng Việt

𣱾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𣱾 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (ô nhiễm, dơ bẩn). Nhớ đến 'ô nhiễm' để liên tưởng.

同“污”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '' (nước đọng, ngập lụt). Hình dung nước đọng bẩn.

“潦”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣱾
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
污, 沔
Hình thái radical:
⿰,氵,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép