Bản dịch của từ 𣲀 trong tiếng Việt

𣲀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𣲀 (Tính từ)

shān
01

(〔~〕) Mô tả sóng nước lăn tăn, gợn sóng nhẹ nhàng như nhịp nhàng của làn nước mát; hình ảnh sóng nước lăn tăn như vỗ về ru êm dịu.

〔澰~〕水波荡漾状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣲀
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép