Bản dịch của từ 𣲇 trong tiếng Việt

𣲇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𣲇 (Danh từ)

chù
01

Cùng nghĩa với “h” (mồ hôi), nhớ đến giọt nhỏ như “nhỏ giọt mồ hôi” (nhỏ như giọt nước mắt).

同“汗”。《名义》:“𣲇,何旦反。小液。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣲇
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰,氵,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép