Bản dịch của từ 𣲍 trong tiếng Việt

𣲍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𣲍 (Tính từ)

01

Rất to lớn, khổng lồ như nút thắt lớn trong cuộc sống (giúp nhớ âm 'ngút').

〈越南释义〉读音ngút,巨大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động cháy bùng lên, bùng phát dữ dội như lửa ngụt trong đám cháy (liên tưởng đến âm 'ngụt' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音ngụt,〔𤍉~〕焚烧,爆发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣲍
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NÚT】
Hình thái radical:
⿰,氵,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép