Bản dịch của từ 𣲍 trong tiếng Việt
𣲍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𣲍 (Tính từ)
【nù】
01
Rất to lớn, khổng lồ như nút thắt lớn trong cuộc sống (giúp nhớ âm 'ngút').
〈越南释义〉读音ngút,巨大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động cháy bùng lên, bùng phát dữ dội như lửa ngụt trong đám cháy (liên tưởng đến âm 'ngụt' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音ngụt,〔𤍉~〕焚烧,爆发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
