Bản dịch của từ 𣲑 trong tiếng Việt

𣲑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣲑 (Tính từ)

01

Giống chữ “” nghĩa là nước đọng hoặc nước chảy chậm (giúp nhớ: hồ là nơi nước đọng như ao hồ)

同“沍”。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, chỉ nước chảy mạnh hoặc nước lớn (nhớ: '' như dòng nước cuồn cuộn)

同“泜”。

Ví dụ
03

Giống chữ “”, nghĩa là cạn nước, khô hạn (nhớ: '' như ao hồ cạn nước)

同“涸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣲑
Bính âm:
【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,氵,𢆰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép