Bản dịch của từ 𣲒 trong tiếng Việt

𣲒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𣲒 (Tính từ)

01

Tình trạng nước đông lại, kết tụ như băng hoặc sương giá (giống như nước đóng cứng lại tạo thành lớp băng).

水凝合状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣲒
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,仂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép