Bản dịch của từ 𣲖 trong tiếng Việt

𣲖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𣲖 (Danh từ)

pài
01

Giống như chữ “”, chỉ nhóm người hay phe phái trong xã hội hoặc tổ chức (nhớ câu “phái đoàn” – đoàn người đại diện).

同“派”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲖
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【PHÁI】
Các biến thể:
派, 流
Hình thái radical:
⿰,氵,𤓰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép