Bản dịch của từ 𣲗 trong tiếng Việt
𣲗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
𣲗 (Động từ)
【Wéi】
01
Nước chảy ngược
(水)回流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước xoáy
水流的回旋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ nước sâu
渊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên sông, thuộc Thiểm Tây, Trung Quốc
水名,源出陕西凤翔县,西北,雍山下东南流经岐山、扶风入渭水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
