Bản dịch của từ 𣲡 trong tiếng Việt

𣲡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𣲡 (Danh từ)

shā
01

Giống như cát, hạt nhỏ li ti trên bãi biển (nhớ đến 'sa mạc' là vùng nhiều cát).

同“沙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲡
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,尐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép