Bản dịch của từ 𣲥 trong tiếng Việt

𣲥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𣲥 (Tính từ)

dān
01

Màu đỏ tươi, như màu son đỏ rực rỡ (dễ nhớ vì 'đan' gần giống 'đỏ' trong tiếng Việt)

红色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, thường là tên riêng

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲥
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép