Bản dịch của từ 𣲧 trong tiếng Việt

𣲧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𣲧 (Danh từ)

huǒ
01

(Theo cách dùng ở Đài Loan) Thường thấy trong tên người Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Chữ được xác định từ văn tự giáp cốt, đồng nghĩa với chữ “” (bệnh tật). Tham khảo trong 《甲骨文字诂林》.

甲骨文隶定字,同“疢”。见《甲骨文字诂林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲧
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
Hình thái radical:
⿰,氵,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép