Bản dịch của từ 𣲩 trong tiếng Việt

𣲩

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊN/AN/AN/A

𣲩 (Chữ số)

01

〈phương ngữ〉lượng từ dùng để đếm những giọt, những phần nhỏ như nước mũi, nước mắt, nước tiểu (như một 'ba' giọt nước mũi, một 'ba' giọt nước mắt). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ba' nhỏ giọt.

〈方〉量词。如:一~鼻涕一~泪。一~尿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲩
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BA】
Hình thái radical:
⿰,氵,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép