Bản dịch của từ 𣲩 trong tiếng Việt
𣲩
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𣲩 (Chữ số)
【pá】
01
〈phương ngữ〉lượng từ dùng để đếm những giọt, những phần nhỏ như nước mũi, nước mắt, nước tiểu (như một 'ba' giọt nước mũi, một 'ba' giọt nước mắt). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ba' nhỏ giọt.
〈方〉量词。如:一~鼻涕一~泪。一~尿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
