Bản dịch của từ 𣲫 trong tiếng Việt

𣲫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𣲫 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như trong sách 'Quảng Đông thông chí' có ghi: Vương thị sinh viên Mạc 𣲫.

人名用字。《广东通志·卷五十》:王氏生员莫𣲫。

Ví dụ
𣲫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,氵,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép