Bản dịch của từ 𣲶 trong tiếng Việt

𣲶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𣲶 (Danh từ)

niǔ
01

Tên một con sông cổ ở huyện Nhu Dương, tỉnh Hà Nam (nhớ như 'nữu' sông xưa chảy qua Nhu Dương).

古河名,在河南汝阳。

Ví dụ
𣲶
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿴,囗,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép