Bản dịch của từ 𣲼 trong tiếng Việt

𣲼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣲼 (Danh từ)

chún
01

Cùng nghĩa với 'môi' – phần mềm ở miệng giúp phát âm và ăn uống (nhớ câu: môi - thần, dễ nhớ vì đều có âm 'n')

同“唇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲼
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,宄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép