Bản dịch của từ 𣳔 trong tiếng Việt

𣳔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋN/AN/AN/A

𣳔 (Danh từ)

yòng
01

(Theo cách dùng ở Đài Loan) Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (dũng), nghĩa là nước trào lên, phun lên như sóng lớn (như dòng nước dũng mãnh).

同“涌”。见敦煌·S343《愿文范本等》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣳔
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép