Bản dịch của từ 𣳔 trong tiếng Việt
𣳔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𣳔 (Danh từ)
【yòng】
01
(Theo cách dùng ở Đài Loan) Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “涌” (dũng), nghĩa là nước trào lên, phun lên như sóng lớn (như dòng nước dũng mãnh).
同“涌”。见敦煌·S343《愿文范本等》。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
