Bản dịch của từ 𣳙 trong tiếng Việt

𣳙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𣳙 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (tố), nghĩa là ngược dòng, đi ngược nước như cá bơi ngược dòng sông.

同“泝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣳙
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
泝, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,厈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép