Bản dịch của từ 𣳢 trong tiếng Việt
𣳢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | N/A | N/A | N/A |
𣳢 (Tính từ)
【shí】
01
Theo sách 《篆隶万象名义》, nghĩa là tốt lành, trong sạch, sâu sắc (giúp nhớ chữ thời với ý nghĩa thanh khiết, tốt đẹp).
《篆隶万象名义》:時六反 善,清,湛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong chữ Bố Y (布依) vùng Quảng Tây, đọc là waail, nghĩa là đập nước (giúp nhớ hình ảnh đập nước chắn dòng chảy).
〈方块布依字〉读音waail,水坝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
