Bản dịch của từ 𣳢 trong tiếng Việt

𣳢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𣳢 (Tính từ)

shí
01

Theo sách 《篆隶万象名义》, nghĩa là tốt lành, trong sạch, sâu sắc (giúp nhớ chữ thời với ý nghĩa thanh khiết, tốt đẹp).

《篆隶万象名义》:時六反 善,清,湛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong chữ Bố Y (布依) vùng Quảng Tây, đọc là waail, nghĩa là đập nước (giúp nhớ hình ảnh đập nước chắn dòng chảy).

〈方块布依字〉读音waail,水坝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣳢
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỜI】
Hình thái radical:
⿰,氵,外
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép