Bản dịch của từ 𣳤 trong tiếng Việt
𣳤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣳤 (Danh từ)
【zhàn】
01
Tên địa danh (như tên một trạm dừng hay vùng đất) dễ nhớ như trạm xe buýt hay trạm ga.
地名。
Ví dụ
02
Tên địa danh ven bờ sông, ghi trong sách 'Hoạt Châu Ký' (giúp liên tưởng đến vùng đất gần nước, dễ nhớ như bến sông).
江岸上地名,见《活州记》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
