Bản dịch của từ 𣳤 trong tiếng Việt

𣳤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𣳤 (Danh từ)

zhàn
01

Tên địa danh (như tên một trạm dừng hay vùng đất) dễ nhớ như trạm xe buýt hay trạm ga.

地名。

Ví dụ
02

Tên địa danh ven bờ sông, ghi trong sách 'Hoạt Châu Ký' (giúp liên tưởng đến vùng đất gần nước, dễ nhớ như bến sông).

江岸上地名,见《活州记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣳤
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
𣳄
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép