Bản dịch của từ 𣳦 trong tiếng Việt

𣳦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𣳦 (Danh từ)

01

Tên một con sông cổ, nhánh của sông (Vĩnh) – dễ nhớ như 'hệ thống sông nhỏ' chảy vào sông lớn

古河名,颍水支流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣳦
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,囟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép