Bản dịch của từ 𣳮 trong tiếng Việt

𣳮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𣳮 (Động từ)

zhì
01

Giống như chữ 'trị' trong 'trị bệnh', nghĩa là quản lý, điều khiển.

同“治”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ 'chiểu' (đầm lầy), chỉ vùng đất thấp có nước đọng.

同“沼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣳮
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép