Bản dịch của từ 𣴌 trong tiếng Việt

𣴌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𣴌 (Danh từ)

01

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, giống như một họ hoặc tên riêng.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (bờ sông), thường thấy trong từ cổ hoặc địa danh.

同“涘”。见《可洪音义》。

Ví dụ
𣴌
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,氵,𡗞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép