Bản dịch của từ 𣴚 trong tiếng Việt

𣴚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣴚 (Danh từ)

01

Tên một con sông trong văn bản cổ, gợi nhớ như dòng sông 'Hồ' chảy qua vùng đất, dễ nhớ như câu thơ kể về các con sông nổi tiếng.

《乘轺》:“五里过胡梁河,十里过𣴚河,四十里过琉璃河,又云「刘李河」。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣴚
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,氵,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép