Bản dịch của từ 𣴞 trong tiếng Việt
𣴞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣴞 (Từ tượng thanh)
【bèn】
01
Hình ảnh nước phun lên hoặc chảy ra mạnh mẽ, như nước trào ra khỏi khe đá.
水出状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh nước chảy róc rách, như tiếng suối reo vui tai.
水声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
